Learning English with Music

Học tiếng Anh qua âm nhạc
A1 Useful Verbs 43 câu 12 từ vựng ~2 phút nghe
Quynh and her classmate, Daniel, are in the school library. Quynh has an English test next week. Daniel gives her some ideas.
Quỳnh và bạn cùng lớp là Daniel đang ở thư viện trường. Tuần sau Quỳnh có bài kiểm tra tiếng Anh. Daniel gợi ý cho cô vài cách học.
Nhân vật: Quynh, Daniel
Audio đang được cập nhật
Daniel

Hi, Quynh. You look tired. Are you OK?

Chào Quỳnh. Trông cậu mệt mỏi quá. Cậu ổn chứ?

Quynh

I study English every night, but I don't learn anything. I hate grammar!

Tối nào mình cũng học tiếng Anh, nhưng chẳng vào đầu chữ nào. Mình ghét ngữ pháp!

Daniel

Hmm. Do you like music?

Hmm. Cậu có thích âm nhạc không?

Quynh

Yes, I love music. Why?

Có, mình rất thích. Sao vậy?

Daniel

Listen to English songs. It's a fun way to learn.

Nghe các bài hát tiếng Anh đi. Đó là một cách học thú vị.

Quynh

But I can't hear the words. They sing so fast.

Nhưng mình không nghe ra từ. Họ hát nhanh quá.

Daniel

Look at the words on your phone when you listen. After a few times, you know the song.

Vừa nghe vừa nhìn lời bài hát trên điện thoại. Sau vài lần là cậu thuộc bài.

Quynh

That's a good idea. Do you know any easy songs?

Ý hay đấy. Cậu có biết bài nào dễ không?

Daniel

Yes, I know a lot. I can send you a list.

Có, mình biết nhiều lắm. Mình có thể gửi cho cậu một danh sách.

Quynh

Thanks! What else can I do?

Cảm ơn cậu! Mình còn có thể làm gì nữa?

Daniel

Watch movies in English. Do you watch movies?

Xem phim tiếng Anh. Cậu có hay xem phim không?

Quynh

Yes, every weekend. But I watch them with Vietnamese subtitles.

Có, cuối tuần nào cũng xem. Nhưng mình xem có phụ đề tiếng Việt.

Daniel

Try English subtitles. You can see the words and hear them at the same time.

Thử dùng phụ đề tiếng Anh xem. Cậu vừa nhìn thấy chữ vừa nghe được từ cùng một lúc.

Quynh

OK, I'll try. What movie do you like?

Được, mình sẽ thử. Cậu thích phim gì?

Daniel

I like cartoons. The English is easy, and the stories are funny.

Mình thích phim hoạt hình. Tiếng Anh dễ mà câu chuyện lại hài hước.

Quynh

Cartoons? I love cartoons too!

Phim hoạt hình á? Mình cũng mê phim hoạt hình!

Daniel

Then let's watch one together on Saturday. My little brother can watch with us.

Vậy thứ Bảy mình cùng xem một phim nhé. Em trai mình có thể xem cùng.

Quynh

Great! And maybe you can help me with grammar after that?

Tuyệt! Và có lẽ sau đó cậu giúp mình học ngữ pháp được không?

Daniel

Sure. Grammar isn't so bad. You just need a good teacher.

Được chứ. Ngữ pháp không tệ đến vậy đâu. Cậu chỉ cần một người thầy giỏi.

Quynh

Like you?

Như cậu à?

Daniel

Ha ha. Like me!

Ha ha. Như mình đấy!

Từ vựng trong bài (12)

to look Động từ
nhìn, xem
to study Động từ
to learn Động từ
học, nghiên cứu
to hate Động từ
ghét, không ưa
to like Động từ
thích, yêu thích
to love Động từ
yêu, quý
to listen Động từ
to hear Động từ
nghe, nghe thấy
to know Động từ
biết, hiểu
to watch Động từ
xem, quan sát
to see Động từ
nhìn thấy, phát hiện
to need Động từ
cần, yêu cầu

Mẫu câu hay

listen to / hear
nghe (chủ động) / nghe thấy
"listen to" là cố ý nghe (listen to music); "hear" là âm thanh tự lọt vào tai (I can't hear the words).
look at / see / watch
nhìn vào / thấy / xem
"look at" = hướng mắt nhìn; "see" = nhìn thấy; "watch" = xem thứ gì đang chuyển động (movies, TV).
at the same time
cùng một lúc
Dùng khi hai việc xảy ra đồng thời.
I'll try.
Mình sẽ thử.
Câu ngắn để nhận lời khuyên một cách tích cực.

Kiểm tra nhanh

1. What does Quynh hate?
💡 "I hate grammar!"
2. What does Daniel say about subtitles?
💡 "Try English subtitles."
3. What will they do on Saturday?
💡 "let's watch one together on Saturday".

Cùng chủ đề Useful Verbs

Chủ đề khác cấp A1