Hội thoại tiếng Anh chủ đề Numbers 0 to 100

A1 2 đoạn hội thoại dùng 29/29 từ vựng của chủ đề Numbers 0 to 100.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Numbers 0 to 100

zero ˈziɹoʊ — số không, không Có trong bài 1
one ˈwən Có trong bài 1, 2
two ˈtu Có trong bài 1, 2
three ˈθɹi Có trong bài 1, 2
four ˈfɔɹ Có trong bài 1, 2
five ˈfaɪv — năm, con số năm Có trong bài 1, 2
six ˈsɪks — sáu, con số sáu Có trong bài 1, 2
seven ˈsɛvən — bảy, con số bảy Có trong bài 1
eight ˈeɪt — tám, số tám Có trong bài 1, 2
nine ˈnaɪn — chín, số chín Có trong bài 1
ten ˈtɛn — mười Có trong bài 1, 2
eleven ˈiɫɛvən — mười một Có trong bài 1
twelve ˈtwɛɫv — mười hai,số mười hai, number twelve Có trong bài 1
thirteen ˈθɝˈtin — mười ba Có trong bài 1
fourteen ˈfɔɹˈtin — mười bốn Có trong bài 1
fifteen ˈfɪfˈtin — mười lăm Có trong bài 1, 2
sixteen ˈsɪkˈstin — mười sáu Có trong bài 2
seventeen ˈsɛvənˈtin — mười bảy Có trong bài 1
eighteen ˈeɪˈtin — mười tám Có trong bài 1
nineteen ˈnaɪnˈtin — mười chín, 19 Có trong bài 1
twenty ˈtwɛni — hai mươi Có trong bài 2
thirty ˈθɝˌdi — ba mươi Có trong bài 2
forty ˈfɔɹti — bốn mươi Có trong bài 2
fifty ˈfɪfti — năm mươi Có trong bài 2
sixty ˈsɪksti — sáu mươi Có trong bài 2
seventy ˈsɛvəni — bảy mươi Có trong bài 2
eighty ˈeɪti — tám mươi Có trong bài 2
ninety ˈnaɪnti — chín mươi Có trong bài 2
hundred ˈhəndɝd — trăm Có trong bài 2