A Problem in the Apartment

Sự cố trong căn hộ
A1 House and Apartment 48 câu 12 từ vựng ~2 phút nghe
Jane lives in an apartment building. It rains a lot tonight, and there is water in her apartment. She calls Mr. Binh, the building manager.
Jane sống trong một tòa chung cư. Tối nay trời mưa to và nước chảy vào căn hộ của cô. Cô gọi điện cho ông Bình, quản lý tòa nhà.
Nhân vật: Jane, Mr. Binh
Audio đang được cập nhật
Mr. Binh

Hello, this is Binh, the building manager.

Alo, tôi là Bình, quản lý tòa nhà đây.

Jane

Hello, Mr. Binh. This is Jane from apartment eight-oh-four. I have a problem.

Chào ông Bình. Tôi là Jane ở căn hộ tám trăm lẻ bốn. Tôi gặp sự cố.

Mr. Binh

What's the problem?

Có chuyện gì vậy?

Jane

There's water on the floor in my bedroom. It's coming from the ceiling.

Sàn phòng ngủ của tôi có nước. Nước chảy từ trần nhà xuống.

Mr. Binh

From the ceiling? Oh no. You're on the eighth floor, and it's the top floor. The water is from the roof.

Từ trần nhà à? Ôi không. Cô ở tầng tám, là tầng trên cùng. Nước từ mái nhà xuống.

Jane

And the wall near the window is wet too.

Và bức tường gần cửa sổ cũng bị ướt.

Mr. Binh

Is the window closed?

Cửa sổ có đóng không?

Jane

Yes, it's closed. But the rain is very heavy tonight.

Có, đóng rồi. Nhưng tối nay mưa rất to.

Mr. Binh

OK. Please put a bucket on the floor. I'm coming now.

Được rồi. Cô đặt một cái xô xuống sàn nhé. Tôi lên ngay.

Jane

Thank you. Please hurry. Oh, and the elevator isn't working.

Cảm ơn ông. Ông nhanh lên giúp tôi. À, thang máy đang không hoạt động.

Mr. Binh

No problem. I can take the stairs.

Không sao. Tôi có thể đi thang bộ.

Ten minutes later(Mười phút sau)
Mr. Binh

Knock, knock. It's Binh.

Cốc, cốc. Bình đây.

Jane

Come in, please. The door is open.

Mời ông vào. Cửa mở đấy.

Mr. Binh

Let me see. Yes, there's a hole in the roof, above this part of the ceiling.

Để tôi xem. Đúng rồi, mái nhà bị thủng một lỗ, ngay trên phần trần này.

Jane

Can you fix it tonight?

Tối nay ông sửa được không?

Mr. Binh

Not tonight. It's dark and it's raining. I can fix it tomorrow morning.

Tối nay thì không. Trời tối và đang mưa. Sáng mai tôi sửa được.

Jane

So where do I sleep tonight? My bed is wet.

Vậy tối nay tôi ngủ ở đâu? Giường của tôi bị ướt rồi.

Mr. Binh

Sleep in the living room tonight. It's dry there. I'm very sorry.

Tối nay cô ngủ ở phòng khách nhé. Ở đó khô ráo. Tôi rất xin lỗi.

Jane

OK. Can we move my bed? It's very heavy, and it's next to the wet wall.

Vâng. Mình chuyển giường của tôi được không? Nó rất nặng và đang sát bức tường bị ướt.

Mr. Binh

Sure, I can help you. Let's put it near the door.

Được chứ, tôi giúp cô. Mình kê nó gần cửa ra vào nhé.

Jane

It's OK. It's not your fault. Thank you for coming so fast.

Không sao đâu. Đâu phải lỗi của ông. Cảm ơn ông đã đến nhanh như vậy.

Mr. Binh

You're welcome. I'll see you at eight tomorrow. Good night, Jane.

Không có gì. Tám giờ sáng mai tôi gặp cô. Chúc cô ngủ ngon, Jane.

Từ vựng trong bài (12)

building ˈbɪɫdɪŋ Danh từ
tòa nhà, công trình
apartment əˈpɑɹtmənt Danh từ
căn hộ, chung cư
floor ˈfɫɔɹ Danh từ
sàn, nền
bedroom ˈbɛˌdɹum Danh từ
phòng ngủ, buồng ngủ
ceiling ˈsiɫɪŋ Danh từ
trần nhà, trần
roof ˈɹuf Danh từ
mái nhà, nóc
wall ˈwɔɫ Danh từ
tường, vách
window ˈwɪndoʊ Danh từ
cửa sổ, kính
elevator ˈɛɫəˌveɪtɝ Danh từ
thang máy
door ˈdɔɹ Danh từ
cửa,cánh cửa, thing you open to enter
part ˈpɑɹt Danh từ
phần, thành phần
living room Danh từ
phòng khách, phòng sinh hoạt chung

Mẫu câu hay

This is Jane from apartment eight-oh-four.
Tôi là Jane ở căn hộ 804.
Giới thiệu bản thân qua điện thoại dùng "This is…", không dùng "I am…". Số 0 trong số phòng thường đọc là "oh".
It's coming from the ceiling.
Nó chảy từ trần nhà xuống.
"come from" = đến từ, phát ra từ.
The elevator isn't working.
Thang máy không hoạt động.
"not working" = bị hỏng, không chạy (máy móc, thiết bị).
It's not your fault.
Không phải lỗi của bạn.
Câu an ủi, thông cảm khi ai đó xin lỗi.

Kiểm tra nhanh

1. Where is the water coming from?
💡 Jane nói: "It's coming from the ceiling."
2. How does Mr. Binh go up to the apartment?
💡 Ông nói: "I can take the stairs."
3. Where does Jane sleep tonight?
💡 "Sleep in the living room tonight."

Cùng chủ đề House and Apartment

Chủ đề khác cấp A1