Who, What, Where? A New Roommate
Hi, you must be Paula! Come in. How was your trip?
Chào, chắc bạn là Paula! Vào đi. Chuyến đi của bạn thế nào?
Long, but OK. Thank you. Where can I put my bags?
Dài, nhưng ổn. Cảm ơn bạn. Mình để túi ở đâu được?
Your room is here, on the right. My room is there, next to the kitchen.
Phòng của bạn ở đây, bên phải. Phòng mình ở đằng kia, cạnh bếp.
It's a nice room. Who lives in the other room?
Phòng đẹp quá. Ai ở phòng còn lại vậy?
Nobody now. A new student comes soon, maybe next month.
Hiện giờ không có ai. Sắp có một sinh viên mới đến, có lẽ tháng sau.
OK. When do you usually get up?
Được. Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?
At six. I have classes at seven. And you?
Lúc sáu giờ. Mình có lớp lúc bảy giờ. Còn bạn?
At seven. Then we can share the bathroom easily.
Lúc bảy giờ. Vậy mình dùng chung phòng tắm dễ dàng rồi.
Good. What do you study?
Tốt. Bạn học ngành gì?
I study Vietnamese. I want to work in Vietnam one day.
Mình học tiếng Việt. Mình muốn một ngày nào đó được làm việc ở Việt Nam.
Really? Why Vietnam?
Thật à? Sao lại là Việt Nam?
Because my grandmother lived here when she was young. She often tells me stories about Vietnam.
Vì hồi trẻ bà mình từng sống ở đây. Bà hay kể cho mình nghe chuyện về Việt Nam.
That's lovely. How do you say "hello" in Portuguese?
Hay quá. Tiếng Bồ Đào Nha nói "hello" thế nào?
"Olá." And how do you say it in Vietnamese? Again, please. I always forget.
"Olá." Còn tiếng Việt nói thế nào? Nhắc lại giúp mình nhé. Mình hay quên lắm.
"Xin chào." Don't worry, you can learn it here. I can help you too.
"Xin chào." Đừng lo, ở đây bạn sẽ học được. Mình cũng có thể giúp bạn.
Thank you! What else do I need to know about the apartment?
Cảm ơn bạn! Mình còn cần biết gì thêm về căn hộ không?
The Wi-Fi password is on the refrigerator. And please take your shoes off here, at the door.
Mật khẩu Wi-Fi dán trên tủ lạnh. Và nhớ cởi giày ở đây nhé, ngay cửa ra vào.
Of course. Is there a supermarket near here? I'm really hungry.
Tất nhiên rồi. Gần đây có siêu thị không? Mình đói quá.
Yes, but I'm hungry too. Let's go out and eat pho together!
Có, nhưng mình cũng đói. Mình ra ngoài ăn phở cùng nhau đi!
Pho! My grandmother always talks about pho. Let's go now!
Phở! Bà mình lúc nào cũng nhắc đến phở. Đi ngay thôi!