Nghĩa tiếng Việt
không có sẵn, không thể sử dụng
Đừng chỉ tra "unavailable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not able to be obtained, reached, or used, typically because it is not ready, not present, or being used by someone else
Câu ví dụ
The item she wanted to purchase was unavailable in the store .
Món đồ cô ấy muốn mua đã không có sẵn trong cửa hàng.
Luyện tập
"unavailable" nghĩa là gì?