unavailable

/ˌənəˈveɪɫəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không có sẵn, không thể sử dụng
🎯
Đừng chỉ tra "unavailable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not able to be obtained, reached, or used, typically because it is not ready, not present, or being used by someone else
✏️
Câu ví dụ
The item she wanted to purchase was unavailable in the store .
Món đồ cô ấy muốn mua đã không có sẵn trong cửa hàng.
✅
Luyện tập

"unavailable" nghĩa là gì?