Nghĩa tiếng Việt
có thể mở rộng, có thể điều chỉnh
Đừng chỉ tra "scalable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being expanded or adjusted to accommodate growth or changes in demand
Câu ví dụ
The scalable website design ensures optimal performance even during periods of high traffic .
Thiết kế trang web có thể mở rộng đảm bảo hiệu suất tối ưu ngay cả trong thời gian lưu lượng truy cập cao.
Luyện tập
"scalable" nghĩa là gì?