scalable

/ˈskeɪɫəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể mở rộng, có thể điều chỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "scalable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being expanded or adjusted to accommodate growth or changes in demand
✏️
Câu ví dụ
The scalable website design ensures optimal performance even during periods of high traffic .
Thiết kế trang web có thể mở rộng đảm bảo hiệu suất tối ưu ngay cả trong thời gian lưu lượng truy cập cao.
✅
Luyện tập

"scalable" nghĩa là gì?