Nghĩa tiếng Việt
có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao
Đừng chỉ tra "transferable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being legally passed from one owner to another
Câu ví dụ
The insurance policy is transferable to a different beneficiary if necessary .
Chính sách bảo hiểm có thể chuyển nhượng cho người thụ hưởng khác nếu cần thiết.
Luyện tập
"transferable" nghĩa là gì?