transferable

/tɹænsˈfɝəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao
🎯
Đừng chỉ tra "transferable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being legally passed from one owner to another
✏️
Câu ví dụ
The insurance policy is transferable to a different beneficiary if necessary .
Chính sách bảo hiểm có thể chuyển nhượng cho người thụ hưởng khác nếu cần thiết.
✅
Luyện tập

"transferable" nghĩa là gì?