Nghĩa tiếng Việt
đếm được, có thể đếm
Đừng chỉ tra "countable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being easily counted
Câu ví dụ
The countable people attending the event filled the auditorium .
Những người đếm được tham dự sự kiện đã lấp đầy hội trường.
Luyện tập
"countable" nghĩa là gì?