countable

/ˈkaʊntəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đếm được, có thể đếm
🎯
Đừng chỉ tra "countable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being easily counted
✏️
Câu ví dụ
The countable people attending the event filled the auditorium .
Những người đếm được tham dự sự kiện đã lấp đầy hội trường.
✅
Luyện tập

"countable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này