programmable

/ˈpɹoʊˌɡɹæməbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể lập trình
🎯
Đừng chỉ tra "programmable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being customized or set up to perform specific tasks or operations according to user instructions
✏️
Câu ví dụ
The programmable drone can be pre-programmed to follow specific flight paths for aerial photography or surveillance .
Máy bay không người lái có thể lập trình có thể được lập trình sẵn để theo dõi các đường bay cụ thể để chụp ảnh trên không hoặc giám sát.
✅
Luyện tập

"programmable" nghĩa là gì?