Nghĩa tiếng Việt
một cách chân thật, thành thật
Đừng chỉ tra "truthfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that reflects or conveys what is true
Câu ví dụ
The report truthfully documented the effects of pollution on the river .
Báo cáo đã trung thực ghi lại các tác động của ô nhiễm đối với dòng sông.
Luyện tập
"truthfully" nghĩa là gì?