Nghĩa tiếng Việt
một cách tận tụy, một cách vâng lời
Đừng chỉ tra "dutifully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows a strong sense of obligation, respect, or willingness to do what is expected
Câu ví dụ
The assistant dutifully prepared the documents the manager had requested .
Trợ lý đã tận tụy chuẩn bị các tài liệu mà người quản lý đã yêu cầu.
Luyện tập
"dutifully" nghĩa là gì?