dutifully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tận tụy, một cách vâng lời
🎯
Đừng chỉ tra "dutifully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows a strong sense of obligation, respect, or willingness to do what is expected
✏️
Câu ví dụ
The assistant dutifully prepared the documents the manager had requested .
Trợ lý đã tận tụy chuẩn bị các tài liệu mà người quản lý đã yêu cầu.
✅
Luyện tập

"dutifully" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Confidence and Reliability