Nghĩa tiếng Việt
một cách mộ đạo, một cách sùng đạo
Đừng chỉ tra "devoutly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that reflects sincere religious faith or reverence
Câu ví dụ
He bowed his head devoutly in the quiet of the cathedral .
Anh ấy cúi đầu một cách sùng kính trong sự yên tĩnh của nhà thờ lớn.
Luyện tập
"devoutly" nghĩa là gì?