Nghĩa tiếng Việt
một cách tự tin, tự tin
Đừng chỉ tra "confidently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that shows strong belief in one's own skills or qualities
Câu ví dụ
I confidently answered the question , knowing I was correct .
Tôi đã trả lời câu hỏi một cách tự tin, biết rằng mình đúng.
Luyện tập
"confidently" nghĩa là gì?