confidently

/ˈkɑnfədəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tự tin, tự tin
🎯
Đừng chỉ tra "confidently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that shows strong belief in one's own skills or qualities
✏️
Câu ví dụ
I confidently answered the question , knowing I was correct .
Tôi đã trả lời câu hỏi một cách tự tin, biết rằng mình đúng.
✅
Luyện tập

"confidently" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Confidence and Reliability