reliably

/ɹiˈɫaɪəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng tin cậy, tin cậy
🎯
Đừng chỉ tra "reliably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that can be trusted to work well or be accurate
✏️
Câu ví dụ
The test reliably measures what it is supposed to assess .
Bài kiểm tra đo lường một cách đáng tin cậy những gì nó được cho là đánh giá.
✅
Luyện tập

"reliably" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Confidence and Reliability