Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng tin cậy, tin cậy
Đừng chỉ tra "reliably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that can be trusted to work well or be accurate
Câu ví dụ
The test reliably measures what it is supposed to assess .
Bài kiểm tra đo lường một cách đáng tin cậy những gì nó được cho là đánh giá.
Luyện tập
"reliably" nghĩa là gì?