responsibly

/ɹɪˈspɑnsəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách có trách nhiệm
🎯
Đừng chỉ tra "responsibly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a careful, trustworthy, or reasonable manner
✏️
Câu ví dụ
The CEO acted responsibly by issuing a public apology .
CEO đã hành động một cách có trách nhiệm bằng cách đưa ra lời xin lỗi công khai.
✅
Luyện tập

"responsibly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Confidence and Reliability