Nghĩa tiếng Việt
một cách có trách nhiệm
Đừng chỉ tra "responsibly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a careful, trustworthy, or reasonable manner
Câu ví dụ
The CEO acted responsibly by issuing a public apology .
CEO đã hành động một cách có trách nhiệm bằng cách đưa ra lời xin lỗi công khai.
Luyện tập
"responsibly" nghĩa là gì?