Nghĩa tiếng Việt
thờ ơ, lãnh đạm
Đừng chỉ tra "nonchalantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a relaxed and unconcerned manner, showing little or no anxiety, enthusiasm, or interest
Câu ví dụ
She nonchalantly waved off the warning , unconcerned by the risks .
Cô ấy thờ ơ vẫy tay từ chối lời cảnh báo, không quan tâm đến những rủi ro.
Luyện tập
"nonchalantly" nghĩa là gì?