Nghĩa tiếng Việt
một cách quả quyết, một cách quyết đoán
Đừng chỉ tra "assertively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows confidence and forcefulness when expressing opinions or needs
Câu ví dụ
Parents should teach children to express themselves assertively but respectfully .
Cha mẹ nên dạy trẻ em cách thể hiện bản thân một cách quả quyết nhưng tôn trọng.
Luyện tập
"assertively" nghĩa là gì?