Nghĩa tiếng Việt
một cách có lương tâm
Đừng chỉ tra "conscientiously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that reflects ethical concern or personal principles
Câu ví dụ
He conscientiously chose to tell the truth , despite the consequences .
Anh ấy đã có lương tâm chọn nói sự thật, bất chấp hậu quả.
Luyện tập
"conscientiously" nghĩa là gì?