conscientiously

/ˌkɑntʃiˈɛntʃəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách có lương tâm
🎯
Đừng chỉ tra "conscientiously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that reflects ethical concern or personal principles
✏️
Câu ví dụ
He conscientiously chose to tell the truth , despite the consequences .
Anh ấy đã có lương tâm chọn nói sự thật, bất chấp hậu quả.
✅
Luyện tập

"conscientiously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Confidence and Reliability