Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng ngưỡng mộ, một cách đáng khen ngợi
Đừng chỉ tra "admirably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that deserves approval, respect, or praise
Câu ví dụ
The athlete behaved admirably in defeat , congratulating the winner sincerely .
Vận động viên đã cư xử đáng ngưỡng mộ trong thất bại, chân thành chúc mừng người chiến thắng.
Luyện tập
"admirably" nghĩa là gì?