admirably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng ngưỡng mộ, một cách đáng khen ngợi
🎯
Đừng chỉ tra "admirably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that deserves approval, respect, or praise
✏️
Câu ví dụ
The athlete behaved admirably in defeat , congratulating the winner sincerely .
Vận động viên đã cư xử đáng ngưỡng mộ trong thất bại, chân thành chúc mừng người chiến thắng.
✅
Luyện tập

"admirably" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Confidence and Reliability