honorably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng kính, với danh dự
🎯
Đừng chỉ tra "honorably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with honesty, fairness, and a commitment to moral values
✏️
Câu ví dụ
The judge was known for ruling honorably, without bias .
Vị thẩm phán được biết đến với việc phán quyết một cách đáng kính, không thiên vị.
✅
Luyện tập

"honorably" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Confidence and Reliability