Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng kính, với danh dự
Đừng chỉ tra "honorably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with honesty, fairness, and a commitment to moral values
Câu ví dụ
The judge was known for ruling honorably, without bias .
Vị thẩm phán được biết đến với việc phán quyết một cách đáng kính, không thiên vị.
Luyện tập
"honorably" nghĩa là gì?