to tune
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh,hiệu chỉnh, work around
Đừng chỉ tra "to tune" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to adjust something to improve its functioning, accuracy, or performance
Câu ví dụ
While the programmer was on vacation , another team member was tuning the software .
Trong khi lập trình viên đi nghỉ, một thành viên khác trong nhóm đang điều chỉnh phần mềm.
Luyện tập
"to tune" nghĩa là gì?