to tune

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh,hiệu chỉnh, work around
🎯
Đừng chỉ tra "to tune" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to adjust something to improve its functioning, accuracy, or performance
✏️
Câu ví dụ
While the programmer was on vacation , another team member was tuning the software .
Trong khi lập trình viên đi nghỉ, một thành viên khác trong nhóm đang điều chỉnh phần mềm.
✅
Luyện tập

"to tune" nghĩa là gì?