to normalize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bình thường hóa, chuẩn hóa
Đừng chỉ tra "to normalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to return or bring something into a standard or acceptable state
Câu ví dụ
Medical treatments aim to normalize physiological functions and bring the body back to a healthy state .
Các phương pháp điều trị y tế nhằm bình thường hóa các chức năng sinh lý và đưa cơ thể trở lại trạng thái khỏe mạnh.
Luyện tập
"to normalize" nghĩa là gì?