to turn into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
biến thành, trở thành
Đừng chỉ tra "to turn into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change and become something else
Câu ví dụ
The small village has started to turn into a bustling town .
Ngôi làng nhỏ đã bắt đầu biến thành một thị trấn nhộn nhịp.
Luyện tập
"to turn into" nghĩa là gì?