to mutate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đột biến, gây ra thay đổi di truyền
🎯
Đừng chỉ tra "to mutate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause genetic changes
✏️
Câu ví dụ
The goal of the experiment was to mutate the cells and observe the resulting changes in the organisms .
Mục tiêu của thí nghiệm là đột biến các tế bào và quan sát những thay đổi kết quả trong các sinh vật.
✅
Luyện tập

"to mutate" nghĩa là gì?