to mutate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đột biến, gây ra thay đổi di truyền
Đừng chỉ tra "to mutate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause genetic changes
Câu ví dụ
The goal of the experiment was to mutate the cells and observe the resulting changes in the organisms .
Mục tiêu của thí nghiệm là đột biến các tế bào và quan sát những thay đổi kết quả trong các sinh vật.
Luyện tập
"to mutate" nghĩa là gì?