to diversify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng hóa, làm phong phú
Đừng chỉ tra "to diversify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change something in order to add variety to it
Câu ví dụ
The chef decided to diversify the menu by incorporating new flavors and ingredients .
Đầu bếp quyết định đa dạng hóa thực đơn bằng cách kết hợp các hương vị và nguyên liệu mới.
Luyện tập
"to diversify" nghĩa là gì?