to decode

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải mã, dịch mã
🎯
Đừng chỉ tra "to decode" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to convert coded information into an understandable format
✏️
Câu ví dụ
During wartime , codebreakers played a crucial role in decoding enemy messages .
Trong thời chiến, những người phá mã đóng vai trò quan trọng trong việc giải mã thông điệp của kẻ thù.
✅
Luyện tập

"to decode" nghĩa là gì?