to decode
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải mã, dịch mã
Đừng chỉ tra "to decode" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convert coded information into an understandable format
Câu ví dụ
During wartime , codebreakers played a crucial role in decoding enemy messages .
Trong thời chiến, những người phá mã đóng vai trò quan trọng trong việc giải mã thông điệp của kẻ thù.
Luyện tập
"to decode" nghĩa là gì?