to transfigure

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, chuyển hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to transfigure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change the form, appearance, or nature of something
✏️
Câu ví dụ
As the protagonist faced adversity , their resilience and strength began to transfigure them , revealing their true character .
Khi nhân vật chính đối mặt với nghịch cảnh, sự kiên cường và sức mạnh của họ bắt đầu biến đổi họ, tiết lộ bản chất thực sự của họ.
✅
Luyện tập

"to transfigure" nghĩa là gì?