to hound
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
theo đuổi không ngừng, quấy rối
Đừng chỉ tra "to hound" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to constantly chase, pressure, or follow someone to gain or achieve something
Câu ví dụ
Fans may hound their favorite artists for autographs .
Người hâm mộ có thể theo đuổi nghệ sĩ yêu thích của họ để xin chữ ký.
Luyện tập
"to hound" nghĩa là gì?