to hound

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo đuổi không ngừng, quấy rối
🎯
Đừng chỉ tra "to hound" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to constantly chase, pressure, or follow someone to gain or achieve something
✏️
Câu ví dụ
Fans may hound their favorite artists for autographs .
Người hâm mộ có thể theo đuổi nghệ sĩ yêu thích của họ để xin chữ ký.
✅
Luyện tập

"to hound" nghĩa là gì?