to afflict
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm đau khổ, hành hạ
Đừng chỉ tra "to afflict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause pain, suffering, or distress, often as a result of illness, injury, or hardship
Câu ví dụ
War has afflicted the region for decades , leaving a legacy of destruction and suffering .
Chiến tranh đã tàn phá khu vực trong nhiều thập kỷ, để lại di sản của sự hủy diệt và đau khổ.
Luyện tập
"to afflict" nghĩa là gì?