to afflict

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm đau khổ, hành hạ
🎯
Đừng chỉ tra "to afflict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause pain, suffering, or distress, often as a result of illness, injury, or hardship
✏️
Câu ví dụ
War has afflicted the region for decades , leaving a legacy of destruction and suffering .
Chiến tranh đã tàn phá khu vực trong nhiều thập kỷ, để lại di sản của sự hủy diệt và đau khổ.
✅
Luyện tập

"to afflict" nghĩa là gì?