to plague

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, hành hạ
🎯
Đừng chỉ tra "to plague" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to continually cause someone or something difficulty, pain, or worry
✏️
Câu ví dụ
The company was plagued by frequent system crashes , causing disruptions .
Công ty bị ám ảnh bởi những sự cố hệ thống thường xuyên, gây ra gián đoạn.
✅
Luyện tập

"to plague" nghĩa là gì?