to plague
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, hành hạ
Đừng chỉ tra "to plague" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continually cause someone or something difficulty, pain, or worry
Câu ví dụ
The company was plagued by frequent system crashes , causing disruptions .
Công ty bị ám ảnh bởi những sự cố hệ thống thường xuyên, gây ra gián đoạn.
Luyện tập
"to plague" nghĩa là gì?