to hassle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, quấy rầy
Đừng chỉ tra "to hassle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to irritate someone or cause problems for them, particularly by asking them to do something over and over again
Câu ví dụ
The tourists were hassled by street vendors trying to sell souvenirs .
Du khách bị làm phiền bởi những người bán hàng rong cố gắng bán đồ lưu niệm.
Luyện tập
"to hassle" nghĩa là gì?