to badger
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quấy rầy, làm phiền
Đừng chỉ tra "to badger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repeatedly annoy or harass someone with requests or questions
Câu ví dụ
His friends badgered him into going to the party , even though he did n’t feel like it .
Bạn bè của anh ấy đã làm phiền anh ấy để đi dự tiệc, mặc dù anh ấy không muốn.
Luyện tập
"to badger" nghĩa là gì?