to badger

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quấy rầy, làm phiền
🎯
Đừng chỉ tra "to badger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to repeatedly annoy or harass someone with requests or questions
✏️
Câu ví dụ
His friends badgered him into going to the party , even though he did n’t feel like it .
Bạn bè của anh ấy đã làm phiền anh ấy để đi dự tiệc, mặc dù anh ấy không muốn.
✅
Luyện tập

"to badger" nghĩa là gì?