to bedevil
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quấy rầy, làm phiền
Đừng chỉ tra "to bedevil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continuously create problems for someone or something
Câu ví dụ
The lack of funding continues to bedevil the progress of the project .
Việc thiếu kinh phí tiếp tục gây rắc rối cho tiến độ của dự án.
Luyện tập
"to bedevil" nghĩa là gì?