to pry

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tò mò, xía vào chuyện người khác
🎯
Đừng chỉ tra "to pry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ask personal or unwanted questions
✏️
Câu ví dụ
True friends respect boundaries and do n't pry when someone is not ready to share .
Những người bạn thực sự tôn trọng ranh giới và không tọc mạch khi ai đó chưa sẵn sàng chia sẻ.
✅
Luyện tập

"to pry" nghĩa là gì?