to pry
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tò mò, xía vào chuyện người khác
Đừng chỉ tra "to pry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask personal or unwanted questions
Câu ví dụ
True friends respect boundaries and do n't pry when someone is not ready to share .
Những người bạn thực sự tôn trọng ranh giới và không tọc mạch khi ai đó chưa sẵn sàng chia sẻ.
Luyện tập
"to pry" nghĩa là gì?