to meld
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kết hợp, pha trộn
Đừng chỉ tra "to meld" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to combine different things together to form a unified whole
Câu ví dụ
The architect 's design sought to meld modern aesthetics with the historical charm of the neighborhood .
Thiết kế của kiến trúc sư tìm cách kết hợp thẩm mỹ hiện đại với sức hấp dẫn lịch sử của khu phố.
Luyện tập
"to meld" nghĩa là gì?