to meld

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết hợp, pha trộn
🎯
Đừng chỉ tra "to meld" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to combine different things together to form a unified whole
✏️
Câu ví dụ
The architect 's design sought to meld modern aesthetics with the historical charm of the neighborhood .
Thiết kế của kiến trúc sư tìm cách kết hợp thẩm mỹ hiện đại với sức hấp dẫn lịch sử của khu phố.
✅
Luyện tập

"to meld" nghĩa là gì?