thundery
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có sấm sét, dông bão
Đừng chỉ tra "thundery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of weather) having thunderstorms and lightning
Câu ví dụ
The thundery weather brought relief from the heat, but also the risk of lightning strikes.
Thời tiết dông bão mang lại sự giải tỏa khỏi cái nóng, nhưng cũng có nguy cơ sét đánh.
Luyện tập
"thundery" nghĩa là gì?