thundery

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có sấm sét, dông bão
🎯
Đừng chỉ tra "thundery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of weather) having thunderstorms and lightning
✏️
Câu ví dụ
The thundery weather brought relief from the heat, but also the risk of lightning strikes.
Thời tiết dông bão mang lại sự giải tỏa khỏi cái nóng, nhưng cũng có nguy cơ sét đánh.
✅
Luyện tập

"thundery" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weather