Nghĩa tiếng Việt
ảm đạm, lạnh lẽo
Đừng chỉ tra "bleak" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of weather) unpleasantly cold and often windy
Câu ví dụ
The bleak sky signaled an incoming storm .
Bầu trời ảm đạm báo hiệu một cơn bão sắp đến.
Luyện tập
"bleak" nghĩa là gì?