Nghĩa tiếng Việt
có gió mạnh, giông tố
Đừng chỉ tra "blustery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of weather) characterized by strong, gusty winds
Câu ví dụ
They sought shelter from the blustery wind in the lee of a building .
Họ tìm nơi trú ẩn khỏi cơn gió mạnh ở phía khuất gió của một tòa nhà.
Luyện tập
"blustery" nghĩa là gì?