Nghĩa tiếng Việt
có bóng râm, râm mát
Đừng chỉ tra "shady" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having limited sunlight, often due to obstruction from objects or clouds
Câu ví dụ
The path through the forest was cool and shady, sheltered from the midday sun .
Con đường xuyên qua khu rừng mát mẻ và râm mát, được che chở khỏi ánh nắng giữa trưa.
Luyện tập
"shady" nghĩa là gì?