Nghĩa tiếng Việt
dịu dàng, một cách âu yếm
Đừng chỉ tra "tenderly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a gentle, affectionate, or caring manner
Câu ví dụ
He tenderly described the memories of his childhood .
Anh ấy dịu dàng kể lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
Luyện tập
"tenderly" nghĩa là gì?