Nghĩa tiếng Việt
một cách trìu mến, ân cần
Đừng chỉ tra "fondly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with affection, warmth, or tender liking
Câu ví dụ
She gazed fondly at the old photograph of their wedding day .
Cô ấy trìu mến nhìn bức ảnh cũ của ngày cưới họ.
Luyện tập
"fondly" nghĩa là gì?