Nghĩa tiếng Việt
nhạy cảm, một cách tế nhị
Đừng chỉ tra "sensitively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows empathy or attentiveness to how others feel
Câu ví dụ
The counselor listened sensitively to the patient 's concerns .
Cố vấn đã lắng nghe một cách nhạy cảm những lo ngại của bệnh nhân.
Luyện tập
"sensitively" nghĩa là gì?