Nghĩa tiếng Việt
lạnh lùng, một cách thờ ơ
Đừng chỉ tra "coolly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a distant or unemotional manner; without warmth or enthusiasm
Câu ví dụ
She smiled coolly, clearly uninterested in the conversation .
Cô ấy mỉm cười lạnh lùng, rõ ràng là không quan tâm đến cuộc trò chuyện.
Luyện tập
"coolly" nghĩa là gì?