Nghĩa tiếng Việt
một cách tế nhị, một cách khéo léo
Đừng chỉ tra "tactfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a sensitive and careful way to avoid offending or upsetting others
Câu ví dụ
Maria tactfully handled the client 's complaints , leaving him satisfied .
Maria đã xử lý một cách tế nhị những khiếu nại của khách hàng, khiến anh ta hài lòng.
Luyện tập
"tactfully" nghĩa là gì?