Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhàng, dịu dàng
Đừng chỉ tra "softly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a careful and gentle manner
Câu ví dụ
He softly encouraged his friend to keep trying despite the setbacks .
Anh ấy nhẹ nhàng động viên bạn mình tiếp tục cố gắng bất chấp những thất bại.
Luyện tập
"softly" nghĩa là gì?