softly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhàng, dịu dàng
🎯
Đừng chỉ tra "softly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a careful and gentle manner
✏️
Câu ví dụ
He softly encouraged his friend to keep trying despite the setbacks .
Anh ấy nhẹ nhàng động viên bạn mình tiếp tục cố gắng bất chấp những thất bại.
✅
Luyện tập

"softly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Kindness and Indifference