Nghĩa tiếng Việt
một cách khô khan, không cảm xúc
Đừng chỉ tra "flatly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows little emotion, interest, or enthusiasm
Câu ví dụ
He listened flatly, unmoved by the story .
Anh ấy đã lắng nghe một cách vô cảm, không xúc động bởi câu chuyện.
Luyện tập
"flatly" nghĩa là gì?