Nghĩa tiếng Việt
một cách trìu mến, với tình yêu thương
Đừng chỉ tra "lovingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with affection, kindness, or deep care
Câu ví dụ
The artist crafted the sculpture lovingly, pouring emotion into every detail .
Nghệ sĩ đã tạo ra tác phẩm điêu khắc một cách trìu mến, đổ đầy cảm xúc vào từng chi tiết.
Luyện tập
"lovingly" nghĩa là gì?