affectionately

/əˈfɛkʃənətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trìu mến, ân cần
🎯
Đừng chỉ tra "affectionately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that shows warmth, love, or fondness
✏️
Câu ví dụ
She looked affectionately at the worn-out teddy bear from her youth .
Cô ấy nhìn trìu mến vào chú gấu bông cũ kỹ từ thời trẻ của mình.
✅
Luyện tập

"affectionately" nghĩa là gì?