Nghĩa tiếng Việt
kiên nhẫn
Đừng chỉ tra "patiently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a calm and tolerant way, without becoming annoyed
Câu ví dụ
The teacher explained the concept patiently for the third time .
Giáo viên đã giải thích khái niệm kiên nhẫn lần thứ ba.
Luyện tập
"patiently" nghĩa là gì?