patiently

/ˈpeɪʃəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên nhẫn
🎯
Đừng chỉ tra "patiently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a calm and tolerant way, without becoming annoyed
✏️
Câu ví dụ
The teacher explained the concept patiently for the third time .
Giáo viên đã giải thích khái niệm kiên nhẫn lần thứ ba.
✅
Luyện tập

"patiently" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Kindness and Indifference