cordially

/ˈkɔɹdʒəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chân thành, một cách thân thiện
🎯
Đừng chỉ tra "cordially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a genuinely warm, kind, and friendly manner
✏️
Câu ví dụ
The professor cordially offered assistance to struggling students .
Giáo sư đã chân thành đề nghị hỗ trợ cho những sinh viên đang gặp khó khăn.
✅
Luyện tập

"cordially" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Kindness and Indifference